Karlovac
Croatia: Croatia
Karlovac Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Karlovac ghi bàn cứ mỗi 72 phút trong Giải hạng nhất quốc gia
Karlovac ghi trung bình 1.25 bàn mỗi trận
Karlovac là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt Giải hạng nhất quốc gia
Karlovac không ghi được bàn trong 35% tại Giải hạng nhất quốc gia
Bàn thua
Karlovac để thủng lưới cứ mỗi 65 phút tại Giải hạng nhất quốc gia
Karlovac để thủng lưới trung bình 1.38 bàn mỗi trận
Karlovac đạt được 25% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng nhất quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Karlovac đã tham gia trong Giải hạng nhất quốc gia
Karlovac tổng số bàn thắng mỗi trận 2.63 trong mỗi trận tại Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 57% đối với Karlovac tại Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 79% đối với Karlovac tại Giải hạng nhất quốc gia
CDG thống kê
Karlovac đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 41% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Karlovac ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Karlovac ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 7% trận đấu của đội này tại Giải hạng nhất quốc gia
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Karlovac ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 7% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Karlovac chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Karlovac chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 7% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Karlovac ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 7% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Karlovac chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Karlovac chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 7% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Kèo Chấp Thống Kê
Karlovac ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 85% trong Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Karlovac ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Karlovac ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 97% trong Giải hạng nhất quốc gia
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Karlovac thắng bằng thẻ trong 4% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Karlovac có trung bình 0.22 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Karlovac thắng bằng thẻ trong 7% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Karlovac có trung bình 0.06 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Karlovac thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Karlovac có trung bình 0.16 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Karlovac thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Karlovac có trung bình 0.28 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Karlovac thắng bằng quả phạt góc trong 4% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Karlovac có trung bình 0.06 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Karlovac thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Karlovac có trung bình 0.22 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Karlovac Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 19 | 8 | 6 | 49:29 | 20 | 65 | |
| 2 | 33 | 17 | 7 | 9 | 51:33 | 18 | 58 | |
| 3 | 33 | 16 | 9 | 8 | 42:28 | 14 | 57 | |
| 4 | 33 | 16 | 6 | 11 | 40:38 | 2 | 54 | |
| 5 | 33 | 13 | 8 | 12 | 39:46 | -7 | 47 | |
| 6 | 33 | 11 | 9 | 13 | 30:30 | 0 | 42 | |
| 7 | 33 | 13 | 3 | 17 | 40:45 | -5 | 42 | |
| 8 | 33 | 10 | 10 | 13 | 31:38 | -7 | 40 | |
| 9 | 33 | 9 | 11 | 13 | 40:41 | -1 | 38 | |
| 10 | 33 | 10 | 6 | 17 | 36:48 | -12 | 36 | |
| 11 | 33 | 9 | 8 | 16 | 32:46 | -14 | 35 | |
| 12 | 33 | 8 | 9 | 16 | 34:42 | -8 | 33 |
- Promotion
- Relegation